charity shot

charity shot

A player takes a charity shot during a basketball game.

Định nghĩa

Danh từ: "Charity shot" (còn gọi là "free throw") một ném bóng rổ không bị cản trở từ vạch ném phạt, được trao cho một đội để phạt đội kia đã phạm lỗi.

dụ sử dụng
  • (Cầu thủ đó đã thực hiện thành công cả hai ném phạt để cân bằng tỉ số trận đấu.)
  • (Sau pha phạm lỗi, trọng tài đã trao một ném phạt cho đội đối phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take a charity shot": thực hiện ném phạt.

    • He stepped up to take the charity shot with confidence. (Anh ấy bước lên thực hiện ném phạt với sự tự tin.)
  • "Charity shot percentage": tỷ lệ ném phạt thành công.

    • Her charity shot percentage improved after weeks of practice. (Tỷ lệ ném phạt thành công của ấy đã cải thiện sau nhiều tuần luyện tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Free throw (danh từ): thuật ngữ tương đương, thường được dùng phổ biến hơn trong bóng rổ chuyên nghiệp.

    • He missed the free throw and the team lost the match. (Anh ấy đã ném trượt ném phạt đội đã thua trận.)
  • Foul shot (danh từ): một cách gọi khác, ít phổ biến hơn.

    • The player made a perfect foul shot. (Cầu thủ đó đã thực hiện một ném phạt hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Free throw: ném phạt (thuật ngữ chính thức).
  • Penalty shot: ném phạt đền (trong các môn thể thao khác, như bóng đá).
Thành ngữ liên quan
  • "Nothing but net": thuật ngữ chỉ một ném phạt hoặc ném bóng hoàn hảo, không chạm vành rổ.

    • His charity shot was nothing but net, swishing through cleanly. ( ném phạt của anh ấy hoàn hảo, bóng lọt lưới một cách sạch sẽ.)
  • "From the charity stripe": cách nói ẩn dụ chỉ vạch ném phạt.

    • The game was decided from the charity stripe. (Trận đấu đã được quyết định từ vạch ném phạt.)